dệt gấm
Định nghĩa
- Động từ:
- Dệt thành loại vải gấm: Hành động dệt vải để tạo ra gấm, một loại vải dệt thoi cao cấp có hoa văn nổi lên trên bề mặt, thường bằng chỉ kim tuyến, chỉ ngũ sắc hoặc chỉ có màu sắc khác với nền vải.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nghề thủ công truyền thống của làng này là dệt gấm. (Nghề thủ công truyền thống của làng này là dệt vải gấm.)
- Người thợ lành nghề đang tỉ mỉ dệt gấm trên khung cửi. (Người thợ lành nghề đang tỉ mỉ dệt vải gấm trên khung cửi.)
- Tấm vải này được dệt gấm với hoa văn rồng phượng tinh xảo. (Tấm vải này được dệt thành gấm với hoa văn rồng phượng tinh xảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng: Chỉ việc tạo ra, xây dựng hoặc viết ra một cái gì đó đẹp đẽ, công phu và có giá trị.
- Nhà văn đã dệt gấm nên một câu chuyện tình lãng mạn. (Nhà văn đã sáng tạo nên một câu chuyện tình lãng mạn công phu và đẹp đẽ.)
Biến thể và từ liên quan
- Dệt (động từ): hành động tạo ra vải bằng cách đan, kết các sợi chỉ.
- Gấm (danh từ): loại vải dệt thoi đẹp, bóng, có hoa văn nổi, thường dùng may trang phục cầu kỳ, sang trọng.
- Thêu (động từ): tạo hình trang trí lên vải bằng chỉ, khác với kỹ thuật dệt.
- Dệt thoi (cụm danh từ): phương pháp dệt vải cơ bản, trong đó có "dệt gấm".
Từ đồng nghĩa
- Dệt hoa (động từ): dệt vải có hình hoa, hoa văn (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả gấm).
- Dệt hoa văn (cụm động từ): dệt tạo ra các hình trang trí trên vải.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Dệt gấm thêu hoa": Thành ngữ thường dùng để chỉ việc tô vẽ, thêm thắt cho câu chuyện, lời nói trở nên hay hoa mỹ, không đúng với sự thật mộc mạc.
- Anh ta kể chuyện toàn dệt gấm thêu hoa, đừng tin hết. (Anh ta kể chuyện toàn tô vẽ thêm thắt, đừng tin hết.)
- "Gấm vóc": Cụm từ chỉ những thứ đẹp đẽ, quý giá, sang trọng (ví dụ: cuộc sống gấm vóc).